se concilier

Học thuật
Thân thiện
se concilier

On se concilier les bonnes grâces du public en étant aimable.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tranh thủ được, giành được, lấy lòng được: Hành động làm cho ai đó thiện cảm, sự ủng hộ, sự tôn trọng hoặc sự đồng tình với mình. Đâykết quả của một nỗ lực chủ đích.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã biết cách tranh thủ được sự thiện ý của ban giám khảo nhờ bài phát biểu hùng hồn của mình.)
  • (Vị giám đốc mới đang tìm cách lấy lòng nhân viên bằng việc cải thiện điều kiện làm việc.)
  • (Để thành công dự án này, trước tiên phải giành được sự chấp thuận của hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se concilier les bonnes grâces de quelqu'un": Tranh thủ được ân huệ, lấy lòng được ai.
    • Le courtisan cherchait à se concilier les bonnes grâces du roi. (Kẻ nịnh thần tìm cách tranh thủ ân huệ của nhà vua.)
  • "Se concilier l'opinion publique": Tranh thủ được dư luận, giành được sự ủng hộ của công chúng.
    • La campagne de communication vise à se concilier l'opinion publique. (Chiến dịch truyền thông nhằm mục đích tranh thủ dư luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Concilier (v.t): Hòa giải, dung hòa, điều hòa (giữa các bên, các ý kiến).
    • concilier deux points de vue (hòa giải hai quan điểm)
  • Concilable (adj): Có thể dung hòa, có thể điều hòa được.
  • Conciliateur, conciliatrice (n. & adj.): Người hòa giải; tính chất hòa giải.
Từ đồng nghĩa
  • S'attirer: Lôi kéo, thu hút (thườngmột phản ứng tích cực).
  • Gagner: Giành được, thu phục được.
  • Séduire: Quyến rũ, lôi cuốn, chinh phục (bằng sức hấp dẫn).
  • S'acquérir: Tranh thủ được, giành được (một cách trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Hành động đã được thể hiện trong cấu trúc "se + động từ".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể "se concilier". Hành động này thường được diễn đạt trong các ngữ cảnh cụ thể nhưmục "Các cách sử dụng nâng cao".)

se concilier

On se concilier les bonnes grâces du public en étant aimable.

tự động từ
  1. tranh thủ được
    • Se concilier l'estime de quelqu'un
      tranh thủ được sự quý mến của ai

Từ gần giống